Sữa bột Nestlé Nutren Junior 800g (1-10 tuổi)
Thông tin sản phẩm
NUTREN® Junior là công thức dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, được thiết kế khoa học cho trẻ 1-10 tuổi có nguy cơ dinh dưỡng, nhằm hỗ trợ tăng trưởng bắt kịp (catch-up growth). Sản phẩm là thực phẩm dinh dưỡng y học, dùng dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
- Thương hiệu: NUTREN® (Nestlé Health Science)
- Xuất xứ: Sản xuất tại Thụy Sĩ
- Quy cách: Lon 800 g, hương vani
- Độ tuổi: Trẻ 1-10 tuổi
- Phân loại: Thực phẩm dinh dưỡng y học (Food for Special Medical Purposes)
Thành phần
Maltodextrin, sucrose, đạm sữa (13,9%) (whey protein (7,7%) và kali caseinat), dầu thực vật (dầu hướng dương giàu oleic, dầu hạt cải ít axit erucic, dầu hướng dương), chất béo trung tính chuỗi trung bình (MCT), khoáng chất (kali photphat, natri photphat, canxi carbonat, canxi clorua, magie clorua, sắt sulphat, kẽm sulphat, mangan sulphat, đồng sulphat, kali iodid, natri selenat, crom clorua, natri molybdat), chất xơ prebiotic (gôm acacia, fructo-oligosaccharide, inulin), chất nhũ hóa (lecithin đậu nành), hương liệu giống tự nhiên (vani), chất điều chỉnh độ axit (axit citric), choline bitartrat, dầu cá, vitamin (C, E, niacin, canxi pantothenat, B6, A, B1, B2, axit folic, K, biotin, D, B12), lợi khuẩn (chủng Bifidobacterium longum, Lactobacillus paracasei), taurine, L-carnitine. Không chứa lactose. Không chứa gluten.
Thông tin dinh dưỡng
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Trong 100 g | Mỗi phần (55 g) |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | kcal / kJ | 468 / 1965 | 257 / 1077 |
| Chất đạm (12% TEI*) | g | 13,9 | 7,6 |
| Carbohydrate (52% TEI*) | g | 60,7 | 33,4 |
| - Đường tổng | g | 24 | 13,2 |
| - Lactose | g | 0,0 | 0,0 |
| Chất béo (35% TEI*) | g | 18,3 | 10,1 |
| - Axit béo bão hòa | g | 4,7 | 2,6 |
| -- MCT^ | g | 3,42 | 1,88 |
| - Axit béo không bão hòa đơn | g | 9,5 | 5,2 |
| - Axit béo không bão hòa đa | g | 2,7 | 1,5 |
| - Axit α-Linolenic (Omega-3) | g | 0,4 | 0,2 |
| - Axit Linoleic (Omega-6) | g | 2,2 | 1,2 |
| - DHA | mg | 20 | 11 |
| - Axit béo trans | g | 0 | 0 |
| Chất xơ (1% TEI*) | g | 2,5 | 1,4 |
| KHOÁNG CHẤT | |||
| Natri | mg | 225 | 124 |
| Kali | mg | 560 | 308 |
| Canxi | mg | 380 | 209 |
| Magie | mg | 48 | 26 |
| Photpho | mg | 270 | 149 |
| Clorua | mg | 360 | 198 |
| Sắt | mg | 4,8 | 2,6 |
| Đồng | mg | 0,4 | 0,2 |
| Mangan | mg | 0,4 | 0,2 |
| Kẽm | mg | 3,3 | 1,8 |
| Iot | µg | 50 | 27,5 |
| Crom | µg | 14 | 7,7 |
| Molypden | µg | 25 | 13,8 |
| Selen | µg | 20 | 11 |
| VITAMIN | |||
| Vitamin A | µgRE | 340 | 187 |
| Vitamin D | µg | 4,2 | 2,3 |
| Vitamin E | mgTE | 4,2 | 2,3 |
| Vitamin K | µg | 25 | 13,8 |
| Vitamin C | mg | 33 | 18,2 |
| Vitamin B1 | mg | 0,5 | 0,3 |
| Vitamin B2 | mg | 0,5 | 0,3 |
| Vitamin B6 | mg | 0,7 | 0,4 |
| Niacin | mg NE | 6,5 | 3,6 |
| Axit folic | µg | 90 | 49,5 |
| Vitamin B12 | µg | 1 | 0,6 |
| Axit pantothenic | mg | 2,5 | 1,4 |
| Biotin | µg | 9,5 | 5,2 |
| Choline | mg | 120 | 66 |
| Lợi khuẩn L. Paracasei | cfu | 100 triệu | 55 triệu |
| Lợi khuẩn B. Longum | cfu | 100 triệu | 55 triệu |
| Độ thẩm thấu (Osmolarity) | mOsm/L | 330 | |
| Độ thẩm thấu (Osmolality) | mOsm/kg | 379 |
* TEI = Tổng năng lượng nạp vào. ^ MCT = Chất béo trung tính chuỗi trung bình.
Công dụng
- Cung cấp năng lượng linh hoạt 1 kcal hoặc 1,5 kcal/ml.
- 50% đạm whey — dễ tiêu hóa, hấp thu.
- Chất xơ prebiotic (gôm acacia, inulin, FOS).
- Lợi khuẩn Bifidobacterium longum và L. paracasei.
- Các dưỡng chất quan trọng gồm DHA, Sắt, Vitamin B1 và B2.
- Không chứa lactose và gluten.
NUTREN® Junior phù hợp với:
- Trẻ biếng ăn nặng: trẻ bỏ hẳn nhóm thực phẩm chính hoặc ăn ít hơn nhiều so với nhu cầu, dễ dẫn đến chế độ ăn mất cân đối, thiếu năng lượng và thiếu vi chất.
- Trẻ nhẹ cân: công thức dành cho trẻ chậm tăng trưởng hoặc suy dinh dưỡng.
- Trẻ đang hồi phục sau phẫu thuật: dinh dưỡng đầy đủ và cân đối rất cần cho việc hồi phục nhanh trong và sau khi ốm, sau thủ thuật.
Hướng dẫn sử dụng
- Rửa tay. Xem bảng pha và chọn thể tích cần pha.
- Đong nước đun sôi để nguội và rót vào cốc hoặc bình sạch.
- Múc và gạt ngang lượng bột cần dùng bằng muỗng có sẵn trong lon, hoặc cân theo gam.
- Cho bột vào nước và khuấy mạnh đến khi tan đều.
Để giữ hoạt tính của lợi khuẩn, bảo đảm nhiệt độ nước đã nguội xuống 45°C hoặc thấp hơn trước khi cho bột vào.
Bảng pha (tổng thể tích 250 ml)
| Năng lượng | NUTREN® | Nước |
|---|---|---|
| 250 kcal | 55 g hoặc 7 muỗng | 210 ml |
| 375 kcal | 80 g hoặc 10 muỗng | 190 ml |
Lưu ý: Không thay đổi tỷ lệ pha. Làm theo hướng dẫn cho ăn hoặc lượng dùng hằng ngày được khuyến nghị.
Dùng dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Không dùng đường tĩnh mạch. Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi. Khi dùng qua ống thông, không thêm thuốc hoặc dịch khác vào phần ăn.
Bảo quản
Sản phẩm đã pha phải được đậy kín và dùng hết trong vòng 4 giờ ở nhiệt độ phòng, hoặc trong vòng 24 giờ nếu bảo quản lạnh. Lon đã mở dùng hết trong vòng 1 tháng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Bột có thể bị nén lại trong quá trình vận chuyển; thể tích bột tương ứng với khối lượng tịnh đã công bố. Đóng gói trong môi trường khí bảo vệ.

