Sữa bột dê Kendamil Goat A2 số 2 800g (6-12 tháng)
Thông tin sản phẩm
Kendamil Goat Follow-on Milk số 2 là sữa công thức từ sữa dê nguyên kem dành cho trẻ từ 6 – 12 tháng tuổi, sản xuất tại Anh Quốc bởi Kendal Nutricare. Sữa dê chứa đạm A2 beta-casein tự nhiên và tạo màng đông mềm hơn trong dạ dày. Đây là công thức dùng kèm chế độ ăn dặm, không dùng làm nguồn dinh dưỡng duy nhất.
- Thương hiệu: Kendamil
- Xuất xứ: Anh Quốc
- Quy cách: Lon 800g
- Độ tuổi: 6 – 12 tháng
- Nhà sản xuất: Kendal Nutricare Ltd.
Thành phần
Sữa dê nguyên kem, bột whey dê khử khoáng, dầu thực vật (hướng dương, dừa, hạt cải), galacto-oligosaccharides, lactose, canxi citrat, choline bitartrat, kali clorua, canxi lactat, natri citrat, magiê clorua, natri ascorbat, dầu vi tảo Schizochytrium sp., L-Tyrosine, L-Phenylalanine, L-Tryptophan, kali hydroxit, inositol, dầu nấm Mortierella alpina, L-Isoleucine, taurine, canxi phosphat, sắt sulfat, nucleotide (Cytidine-5'-monophosphate, Uridine-5'-monophosphate, Adenosine-5'-monophosphate, Inosine-5'-monophosphate, Guanosine-5'-monophosphate), L-Carnitine, kẽm sulfat, vitamin E, niacin, canxi pantothenat, đồng sulfat, thiamin, riboflavin, vitamin A, vitamin B6, mangan sulfat, axit folic, kali iodua, natri selenit, vitamin K, vitamin D3, biotin, vitamin B12.
Dị ứng: sản phẩm chứa sữa.
Giá trị dinh dưỡng trên 100 ml sữa pha chuẩn:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Năng lượng | 278 kJ / 66 kcal |
| Chất béo | 3,4 g |
| — bão hòa | 1,2 g |
| — không bão hòa | 2,2 g |
| Carbohydrate | 7,2 g |
| — đường | 7 g |
| — lactose | 6,7 g |
| Chất xơ | 0,23 g |
| GOS | 0,22 g |
| Đạm | 1,4 g |
| DHA (omega-3) | 15 mg |
| ARA (omega-6) | 7,7 mg |
| Vitamin A | 57 µg |
| Vitamin D3 | 1,4 µg |
| Vitamin E | 2,2 mg |
| Vitamin K | 4,1 µg |
| Vitamin C | 11,9 mg |
| Thiamin | 0,06 mg |
| Riboflavin | 0,15 mg |
| Niacin | 0,7 mg |
| Vitamin B6 | 0,05 mg |
| Axit folic | 17 µg |
| Vitamin B12 | 0,12 µg |
| Biotin | 3,1 µg |
| Axit pantothenic | 0,5 mg |
| Natri | 22 mg |
| Kali | 87 mg |
| Clorid | 64 mg |
| Canxi | 44 mg |
| Phospho | 26 mg |
| Magiê | 6,2 mg |
| Sắt | 0,81 mg |
| Kẽm | 0,55 mg |
| Đồng | 0,058 mg |
| Mangan | 7,7 µg |
| Selen | 2,6 µg |
| Iod | 14 µg |
| L-Carnitine | 1 mg |
| Taurine | 5,8 mg |
| Choline | 16 mg |
| Inositol | 10 mg |
| Nucleotide | 2,8 mg |
Công dụng
- Sữa dê nguyên kem: tạo màng đông mềm và lỏng hơn, hỗ trợ tiêu hóa.
- Đạm A2 beta-casein tự nhiên có sẵn trong sữa dê.
- Không dầu cọ: chỉ dùng dầu hướng dương, dầu dừa và dầu hạt cải.
- Chất xơ GOS: prebiotic hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.
- DHA từ dầu tảo thay cho dầu cá, cùng ARA từ dầu nấm.
- Hàm lượng sắt tăng cường hỗ trợ tạo máu và phát triển thần kinh.
- Bổ sung nucleotide, taurine, choline, inositol cùng đầy đủ vitamin và khoáng chất.
Hướng dẫn sử dụng
Tỷ lệ pha chuẩn: 1 muỗng gạt ngang (4,3g) với 30 ml nước.
- Rửa sạch tay, tiệt trùng bình sữa và dụng cụ pha.
- Đun sôi nước sạch rồi để nguội không quá 30 phút để nước còn ít nhất 70°C.
- Đong đúng lượng nước vào bình, thêm đúng số muỗng bột bằng muỗng đo kèm theo, gạt ngang muỗng.
- Lắc đều cho bột tan hoàn toàn.
- Làm nguội bình sữa xuống nhiệt độ cơ thể, thử lên cổ tay trước khi cho trẻ bú.
| Lượng nước (ml) | Số muỗng |
|---|---|
| 150 | 5 |
| 180 | 6 |
| 210 | 7 |
Bảo quản
- Bảo quản lon nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
- Sau khi mở nắp, sử dụng hết trong vòng 4 tuần.
- Sữa đã pha dùng ngay trong vòng 30 phút; bỏ phần thừa, không dùng lại.
- Không hâm sữa bằng lò vi sóng.
- Giữ muỗng đo luôn khô ráo.

